Chương 6 — Gap
Một gap đơn giản là khoảng trống giữa hai mức giá. Trên daily, weekly và monthly charts, traditional gaps dễ nhận ra. Ví dụ, nếu thị trường đang trong bull trend và low hôm nay nằm trên high của hôm qua, thì hôm nay đã gap up. Những traditional gaps này được gọi là breakaway hoặc breakout gaps khi chúng hình thành ở đầu một trend, measuring gaps khi chúng nằm giữa một trend, và exhaustion gaps khi chúng hình thành ở cuối một trend. Khi một gap hình thành vào những thời điểm khác, như trong spike phase của một trend hoặc trong một trading range, nó đơn giản được gọi là một gap. Trader thường không thể phân loại một gap cho đến khi họ thấy thị trường làm gì tiếp theo. Ví dụ, nếu thị trường đang breakout khỏi top của một trading range trên daily chart và breakout bar là một large bull trend bar với low nằm trên high của prior bar, trader sẽ thấy gap như một dấu hiệu sức mạnh và sẽ nghĩ nó như một potential breakaway gap. Nếu bull trend mới tiếp tục hàng chục bar, họ sẽ nhìn lại gap và dứt khoát gọi nó là breakaway gap. Nếu thay vào đó thị trường đảo chiều xuống thành bear trend trong vài bar, họ sẽ gọi nó là exhaustion gap.
Nếu bull trend đi khoảng năm hoặc 10 bar rồi gap lần nữa, trader sẽ nghĩ rằng gap thứ hai này có thể trở thành giữa của bull trend. Họ sẽ thấy nó như một possible measuring gap, và nhiều trader sẽ tìm cách chốt profit trên longs một khi thị trường thực hiện một measured move lên. Measured move dựa trên chiều cao từ đáy của bull trend đến giữa của gap, và chiều cao này được cộng vào giữa của gap. Loại gap này thường nằm trong spike phase của một trend, và nó cho trader tự tin để entry tại market hoặc trên các small pullbacks vì họ tin thị trường sẽ đi dần tới một measured move target.
Sau khi bull trend đã đi hàng chục bar, chạm một vùng resistance, và bắt đầu cho thấy dấu hiệu của một possible reversal, trader sẽ chú ý đến gap up tiếp theo, nếu có. Nếu một gap hình thành, họ sẽ thấy nó như một potential exhaustion gap. Nếu, trước khi đi cao hơn nhiều, thị trường trade trở lại xuống dưới high của bar trước gap, trader sẽ thấy đó như dấu hiệu yếu và sẽ nghĩ rằng gap có thể đại diện cho exhaustion — một dạng buy climax. Họ thường sẽ không tìm cách buy lại cho đến sau khi thị trường đã corrected ít nhất 10 bars và hai legs. Đôi khi một exhaustion gap hình thành trước một trend reversal, và vì thế, mỗi khi có một possible exhaustion gap, trader sẽ nhìn overall price action để xem liệu trader’s equation có biện minh cho một short position hay không. Nếu có một reversal, trend bar tạo ra nó khi đó là một breakout gap (một bar có thể hoạt động như một gap) và một possible khởi đầu của một trend theo hướng ngược lại.
Vì mọi trend bars đều là gaps, trader có thể thấy các intraday equivalents của traditional gaps vốn rất phổ biến trên daily charts. Nếu có một bull trend đang ở vùng resistance và nhiều khả năng sẽ đảo chiều xuống (reversals được thảo luận trong book 3), nhưng còn một final breakout cuối cùng, bull trend bar đó có thể trở thành một exhaustion gap. Bar đôi khi là một very large bull trend bar đóng gần high của nó, và thỉnh thoảng final breakout sẽ gồm hai very large bull trend bars. Đây là một potential buy climax, và nó cảnh báo những trader sắc sảo nên sell. Bulls sell để chốt profit, vì họ tin thị trường nhiều khả năng sẽ trade xuống trong một vài legs và khoảng 10 bars, có thể cho phép họ buy lại thấp hơn nhiều. Họ cũng nhận thức khả năng của một exhaustive buy climax và trend reversal, và không muốn risk trả lại bất kỳ phần nào của profits. Aggressive bears cũng nhận thức điều này, và họ sẽ sell để khởi tạo shorts. Nếu một strong bear trend bar hình thành trong vài bar tiếp theo và hướng always-in flip sang down, final bull trend bar đó trở thành một confirmed exhaustion gap, và bear trend bar trở thành một breakout gap. Bull trend bar theo sau bởi bear trend bar là một climactic reversal, và một two-bar reversal. Nếu có một hoặc nhiều bars giữa hai trend bars, những bars đó hình thành một island top. Đáy của island top đó là đỉnh của bear breakout gap và, như mọi gaps, có thể được test. Nếu nó được test và thị trường lại đảo chiều xuống, breakout test đó hình thành một lower high. Nếu initial reversal xuống mạnh, cả bulls lẫn bears sẽ sell khi thị trường test island top và khi thị trường lại đảo chiều xuống, vì cả hai đều tự tin hơn rằng thị trường sẽ giảm khoảng 10 bars trở lên. Bulls sẽ sell để khóa profits hoặc để giảm thiểu losses nếu họ đã buy cao hơn khi các bull trend breakout bars đang hình thành. Bears sẽ sell để khởi tạo shorts. Một khi thị trường trade xuống nhiều bars, profit takers (bears buy lại shorts của họ) sẽ vào và tạo ra một pullback hoặc một trading range. Nếu thị trường một lần nữa có một bear trend bar break xuống dưới trading range, bar đó khi đó là một possible measuring gap, và trader sẽ cố giữ một phần shorts cho đến khi thị trường tiến gần target đó.
Khi thị trường đảo chiều xuống, trader sẽ nhìn sức mạnh của các bear bars. Nếu có một hoặc hai large bear trend bars đóng gần lows của chúng, trader sẽ giả định rằng hướng always-in có thể đang flip sang short. Họ sẽ theo dõi vài bar tiếp theo để xem liệu một high 1 buy signal bar có hình thành hay không. Nếu một bar hình thành và nó yếu (so với selloff), như một small bull doji hoặc một bear bar, nhiều trader sẽ tìm cách short trên high của nó hơn là buy. Hãy nhớ, đây là một high 1 pullback trong cái từng là một bull trend, nhưng giờ trader đang tìm khoảng 10 bars đi ngang đến xuống, nên nhiều người sẽ tìm cách short trên high của high 1 buy signal bar hơn là buy. Nếu họ đúng, high 1 buy signal sẽ thất bại và hình thành một lower high. Nếu reversal xuống mạnh, trader cũng sẽ short dưới lower high và dưới high 1 buy signal bar. Nếu thị trường đi ngang đến xuống thêm rồi hình thành một high 2 buy setup, bears sẽ giả định rằng nó cũng sẽ thất bại, và sẽ đặt limit orders tại và trên high của nó để đi short. Những bears khác sẽ đặt stop orders để đi short dưới high 2 buy signal bar, vì đó là nơi những bulls đã buy high 2 sẽ đặt protective stops. Một khi những bulls này bị stop out, họ nhiều khả năng sẽ không tìm cách buy lại trong ít nhất vài bar, và sự vắng mặt của bulls cùng sự hiện diện của bears có thể dẫn đến một bear breakout. Nếu nó yếu, bulls có thể tạo ra một wedge bull flag (một high 3 buy setup). Nếu breakout mạnh, move xuống nhiều khả năng sẽ đi ít nhất một vài small legs, và chạm một measured move dựa trên chiều cao của trading range (từ bull high đến đáy của high 2 bull signal bar). Breakout bar khi đó trở thành một measuring gap. Nếu bulls thành công trong việc đảo thị trường lên tại high 3 (một wedge bull flag), thì bear measuring gap sẽ đóng lại và trở thành một exhaustion gap.
Quá trình này xảy ra nhiều lần mỗi ngày trên mọi chart, và trader luôn tự hỏi liệu một breakout nhiều khả năng sẽ thành công (và biến breakout bar thành một measuring gap), hay nhiều khả năng sẽ thất bại (và biến trend bar đã tạo breakout thành một exhaustion gap). Các nhãn không quan trọng, nhưng hàm ý thì có. Đây là quyết định quan trọng nhất mà trader đưa ra, và họ đưa ra mỗi khi cân nhắc bất kỳ trade nào: Liệu sẽ có nhiều buyers hay sellers phía trên và phía dưới prior bar? Mỗi khi họ tin có sự mất cân bằng, họ có một edge. Trong trường hợp bull breakout đó, khi cuối cùng có một signal bar cho một failed breakout, trader sẽ quyết định liệu sẽ có nhiều buyers hay sellers dưới bar đó. Nếu họ nghĩ breakout mạnh, họ sẽ giả định sẽ có nhiều buyers hơn, và họ sẽ buy dưới bar. Những người khác sẽ đợi xem liệu bar kế tiếp có chỉ giảm vài tick hay không. Nếu vậy, họ sẽ đặt stop orders để buy trên nó, và họ sẽ coi đó là một breakout pullback buy setup. Gap khi đó nhiều khả năng sẽ trở thành một measuring gap. Bears sẽ thấy signal bar cho failed breakout như một strong sell signal, và họ sẽ short dưới low của nó. Nếu họ đúng, thị trường sẽ sell off, đóng bull gap (biến nó thành một exhaustion gap), và sớm đi xuống dưới low của bull breakout bar, và họ hy vọng nó sẽ tiếp tục thấp hơn nhiều.
“Mọi gaps rồi sẽ được fill” là câu nói bạn đôi khi nghe, nhưng câu này hiếm khi giúp được trader. Thị trường luôn quay lại test các mức giá trước đó, nên câu nói sẽ chính xác hơn nếu là “mọi prior prices đều được test.” Tuy nhiên, đủ nhiều trader chú ý đến gaps nên chúng hoạt động như magnets, đặc biệt khi pullback tiến sát chúng. Thị trường càng tiến gần bất kỳ magnet nào, từ trường từ càng mạnh và khả năng thị trường sẽ chạm magnet càng cao (đây là nền tảng của buy và sell vacuums). Ví dụ, nếu có một gap up trong một bull trend, một khi cuối cùng có một correction hoặc một reversal, thị trường có thể chỉ hơi nhiều khả năng đi xuống dưới high của bar trước gap (và do đó fill gap) hơn là đi xuống dưới high của bất kỳ bar nào khác trong rally. Tuy nhiên, vì gaps là magnets, trader có thể tìm trading opportunities khi thị trường tiến gần chúng, cũng như họ nên làm khi thị trường tiến gần bất kỳ magnet nào.
Những gaps mà low của một bar nằm trên high của prior bar, hoặc high của một bar nằm dưới low của prior bar, là hiếm trên một intraday chart của một công cụ thanh khoản cao, ngoại trừ trên bar đầu tiên của ngày, khi chúng phổ biến. Tuy nhiên, nếu dùng một định nghĩa rộng, các loại gaps khác xảy ra nhiều lần mỗi ngày trên chart 5 minute, và chúng có thể hữu ích trong việc hiểu thị trường đang làm gì và trong việc thiết lập trades. Thỉnh thoảng, open của một bar trên chart 5 minute sẽ nằm trên close của prior bar, và đây thường là một dấu hiệu sức mạnh tinh tế. Ví dụ, nếu có hai hoặc ba gaps như vậy trên các bull trend bars liên tiếp, bulls nhiều khả năng đang mạnh. Tất cả những gaps này cũng có cùng ý nghĩa trên daily, weekly và monthly charts.
Vì gaps là những yếu tố quan trọng của price action, intraday traders nên dùng một định nghĩa rộng về gap và nhìn các trend bars như các intraday equivalents vì chúng về mặt chức năng giống hệt nhau. Nếu volume đủ mỏng, sẽ có actual gaps trên mọi intraday chart mỗi khi có một chuỗi trend bars. Hãy nhớ, mọi trend bars đều là spikes, breakouts và climaxes, và một breakout là một biến thể của một gap. Khi có một large gap up trên bar đầu tiên của ngày trên Emini, sẽ có một large bull trend bar trên Standard & Poor’s (S&P) 500 cash index. Đó là một ví dụ về cách một gap và một trend bar đại diện cho cùng một hành vi.
Khi có một large trend bar ở đầu một trend, nó tạo ra một breakout gap. Ví dụ, nếu thị trường đang đảo chiều lên từ một low hoặc breakout khỏi một trading range, high của bar trước trend bar và low của bar sau nó tạo ra breakout gap. Bạn cũng có thể đơn giản nghĩ toàn bộ body của trend bar như gap, và có thể có những recent swing highs khác mà một số trader sẽ coi là đáy của gap. Thường không có một lựa chọn duy nhất, nhưng điều đó không quan trọng. Điều quan trọng là có một breakout, nghĩa là có một gap, dù một traditional gap không hiện rõ trên chart. Thị trường thường sẽ dip một hoặc hai tick dưới high của bar trước trend bar, và trader vẫn sẽ nghĩ breakout đang có hiệu lực miễn là pullback không giảm xuống dưới low của trend bar. Nhìn chung, nếu thị trường giảm hơn vài tick dưới high của bar trước nó, trader sẽ mất tự tin vào breakout và có thể không có nhiều follow-through, ngay cả khi không có reversal.
Mỗi khi có một trend bar trong một potential bull breakout, luôn nhìn high của bar trước nó và low của bar sau nó. Nếu chúng không overlap, khoảng trống giữa chúng có thể hoạt động như một measuring gap. Nếu trend tiếp tục lên, tìm cách chốt profit tại measured move (dựa trên low của bull leg đến giữa của gap). Đôi khi đáy của gap sẽ là một swing high hình thành vài bar trước, hoặc một high trong spike nhưng cách trend bar vài bar. Low của gap có thể là một swing low hình thành nhiều bar sau breakout bar. Điều tương tự đúng với một bear trend bar đang breakout trong một bear leg. Luôn tìm các potential measuring gaps, cái rõ ràng nhất là khoảng giữa low của bar trước bear trend bar và high của bar sau nó.
Nếu bull trend đã đi 5 đến 10 bars trở lên rồi có thêm một bull trend bar nữa, nó có thể trở thành chỉ một gap không đáng chú ý, một measuring gap, hoặc một exhaustion gap. Trader sẽ không biết cho đến khi họ thấy vài bar tiếp theo. Nếu có thêm một strong bull trend bar nữa, odds của một measuring gap cao hơn và bulls sẽ tiếp tục buy với kỳ vọng rally tiếp tục lên khoảng một measured move, dựa trên giữa của gap.
Một loại gap phổ biến khác là giữa high hoặc low của một bar và moving average. Trong trends, những gap này có thể thiết lập những swing trades tốt test cực trị của trend, còn trong trading ranges, chúng thường thiết lập scalps về moving average. Ví dụ, nếu có một strong bear trend và thị trường cuối cùng rally lên trên moving average, bar đầu tiên trong rally đó có low nằm trên moving average là first moving average gap bar. Trader sẽ đặt một sell stop order tại một tick dưới low của bar đó để đi short, tìm một test của bear market low. Nếu stop không được trigger, họ sẽ tiếp tục dời stop lên đến một tick dưới low của bar vừa đóng cho đến khi short của họ được fill. Đôi khi họ sẽ bị stop out bởi thị trường đi lên trên signal bar, và nếu điều đó xảy ra, họ sẽ thử thêm một lần nữa để reenter shorts tại một tick dưới low của prior bar. Một khi được fill, signal bar là một second moving average gap bar short signal.
Moving average gaps xảy ra nhiều lần mỗi ngày mỗi ngày, và phần lớn thời gian chúng xảy ra khi không có strong trend. Nếu trader chọn lọc, nhiều gap bars trong số này có thể thiết lập fades về moving average. Ví dụ, giả sử ngày là một trading range day và thị trường đã nằm trên moving average khoảng một giờ. Nếu sau đó nó sells off xuống dưới moving average nhưng được theo sau bởi một strong bull reversal bar với high nằm dưới moving average, trader thường sẽ đi long trên bar đó nếu có đủ khoảng trống giữa high của bar đó và moving average cho một long scalp.
Breakouts trên mọi time frames, bao gồm intraday và daily charts, thường hình thành breakout gaps và measuring gaps khác với các phiên bản truyền thống. Khoảng trống giữa breakout point và first pause hoặc pullback sau breakout là một gap, và nếu nó xuất hiện sớm trong một possible strong trend, đó là một breakaway gap và là dấu hiệu sức mạnh. Dù nó sẽ dẫn đến một measured move từ điểm bắt đầu của leg, target thường quá gần để trader chốt profit và do đó họ nên bỏ qua measured move projection. Thay vào đó, họ nên nhìn gap chỉ như một dấu hiệu sức mạnh chứ không phải một công cụ để tạo target chốt profit. Ví dụ, nếu average daily range trong Emini khoảng 12 points và sau khoảng một giờ trong ngày range chỉ mới ba points, gap được tạo bởi một breakout sẽ dẫn đến một target khiến range của ngày chỉ khoảng sáu points. Nếu một trend vừa mới bắt đầu, nhiều khả năng range sẽ đạt khoảng average 12 points chứ không chỉ sáu points, và do đó trader không nên chốt profit tại measured move target.
Khi khoảng cách từ điểm bắt đầu của leg đến breakout gap (breakaway gap) khoảng một phần ba đến một nửa average daily range, giữa của nó thường dẫn đến một measured move projection nơi trader có thể chốt profit hoặc thậm chí reverse positions. Ví dụ, nếu thị trường đang trong một trading range rồi hình thành một large bull trend bar breakout lên trên trading range, swing high tại top của range là breakout point. Nếu thị trường đi ngang hoặc lên trên bar kế tiếp, low của bar đó là mức giá đầu tiên cần cân nhắc như breakout test; midpoint giữa low của nó và breakout point thường trở thành giữa của bull leg, và gap là một measuring gap. Nếu range khoảng một phần ba đến một nửa recent average daily range, dùng đáy của leg làm điểm bắt đầu cho measured move; đo số ticks giữa low đó và giữa của measuring gap, rồi chiếu cùng số ticks đó lên trên midpoint đó. Sau đó nhìn xem thị trường hành xử thế nào nếu nó đi lên trong vòng một tick hoặc hơn của measured move. Nếu trong vài bar sau breakout thị trường pull back vào gap rồi rally, dùng pullback low đó như breakout test, rồi measuring gap nằm giữa low đó và breakout point. Đây là dấu hiệu sức mạnh. Một khi thị trường rally tới measured move projection, nhiều trader sẽ chốt một phần hoặc toàn bộ profits trên longs. Nếu move lên yếu, một số trader thậm chí có thể đặt limit orders để short tại measured move target, dù chỉ những very experienced traders mới nên cân nhắc điều này.
Elliott Wave traders thấy hầu hết những gaps này như được hình thành bởi một small wave 4 pullback đang giữ trên high của wave 1, và kỳ vọng một wave 5 sẽ theo sau. Không đủ volume được trade dựa trên Elliott Wave Theory để biến điều này thành một thành phần đáng kể của price action, nhưng mỗi khi một pullback không giảm xuống dưới breakout point, mọi trader đều thấy đó như dấu hiệu sức mạnh và kỳ vọng một test của trend high. Pullback là một breakout test.
Nếu pullback giảm một chút xuống dưới breakout point, đây là dấu hiệu thiếu sức mạnh. Bạn vẫn có thể dùng giữa giữa low đó và breakout point dù pullback nằm dưới breakout. Khi điều đó xảy ra, tôi gọi loại gap này là một negative gap, vì hiệu số toán học là một số âm. Ví dụ, trong một bull breakout, nếu bạn trừ high của breakout point khỏi low của breakout test bar, kết quả là một số âm. Negative measuring gaps dẫn đến các projections kém tin cậy hơn, nhưng vẫn có thể rất chính xác và do đó đáng theo dõi. Nhân tiện, stairs patterns có negative gaps sau mỗi new breakout.
Các small measuring gaps cũng có thể hình thành quanh bất kỳ trend bar nào. Những micro measuring gaps này xảy ra nếu bar trước và bar sau trend bar không overlap và, như bất kỳ gap nào, có thể dẫn đến một measured move. Measured move thường sẽ chính xác hơn nếu trend bar đang hoạt động như một breakout. Ví dụ, nhìn bất kỳ strong bull trend bar nào trong bất kỳ bull leg nào nơi trend bar đang break vào một strong bull leg. Nếu low của bar sau nó nằm tại hoặc trên high của bar trước nó, khoảng trống giữa chúng là một gap và nó có thể là một measuring gap. Đo từ điểm bắt đầu của leg đến giữa của gap, rồi chiếu lên để xem thị trường phải đi cao đến đâu nếu gap nằm giữa leg. Đây là vùng nơi longs có thể chốt profits. Nếu có lý do khác để short ở đó, bears cũng sẽ short ở đó. Khi những micro gaps này xảy ra trong vài bar đầu của một trend, thị trường thường sẽ kéo dài xa hơn nhiều so với một measured move dựa trên gap. Đừng dùng gap để tìm vùng chốt profit, vì thị trường nhiều khả năng sẽ đi xa hơn nhiều và bạn không muốn exit sớm trong một great swing. Tuy nhiên, những gaps này vẫn quan trọng ở giai đoạn đầu của một trend vì chúng cho trend traders thêm tự tin vào sức mạnh của trend.
Breakouts xảy ra nhiều lần mỗi ngày, nhưng hầu hết đều thất bại và thị trường đảo chiều. Tuy nhiên, khi chúng thành công, chúng mang lại một potential reward có thể gấp nhiều lần risk với một probability of success chấp nhận được. Một khi trader học cách xác định liệu một breakout nhiều khả năng sẽ thành công, những trade này nên được cân nhắc. Có những ví dụ khác về measuring gaps trong Chapter 8 về measured moves.
Dùng định nghĩa rộng này về gap cho phép trader phát hiện nhiều trading opportunities. Một loại gap rất phổ biến xảy ra trong bất kỳ ba consecutive trending bars nào trên bất kỳ chart nào. Ví dụ, nếu ba bars này đang trending lên và low của bar 3 nằm tại hoặc trên high của bar 1, có một gap và nó có thể hoạt động như một measuring gap hoặc một breakaway gap. High của bar 1 là breakout point và nó được test bởi low của bar 3, vốn trở thành breakout test. Trên một smaller time frame chart, bạn có thể thấy swing high tại top của bar 1 và swing low tại đáy của bar 3. Dễ bỏ lỡ setup này, nhưng nếu bạn nghiên cứu charts bạn sẽ thấy những gaps này thường được test trong nhiều bar tiếp theo nhưng không được fill, và do đó trở thành bằng chứng rằng buyers đang mạnh.
Một gap liên quan xảy ra sau khi thị trường đã trending nhiều bars nhưng giờ có một unusually large trend bar. Ví dụ, nếu thị trường đã đi lên trong vài giờ qua nhưng giờ đột ngột hình thành một very large bull trend bar với close gần high của nó, đặc biệt nếu high của bar này hoặc của một trong vài bar tiếp theo vượt lên trên một trend channel line, một hoặc nhiều important gaps với một hoặc nhiều breakout points và breakout tests được tạo ra. Hiếm khi, bar này là khởi đầu của một bull trend mới thậm chí dốc hơn, nhưng phổ biến hơn nhiều là nó đại diện cho một buy climax trong một bull trend đã quá đà, exhausted và sẽ được theo sau trong vài bar bởi một sideways to down correction có thể kéo dài khoảng 10 bars hoặc hơn, và thậm chí có thể trở thành một trend reversal. Experienced traders chờ những bars này, và việc họ chờ đợi loại bỏ sellers khỏi thị trường và tạo ra một buy vacuum hút thị trường lên nhanh. Một khi họ thấy nó, bulls chốt profits và bears short trên close của bar, trên bar, trên close của một hoặc hai bar tiếp theo nếu chúng yếu, hoặc bằng stop dưới những bars đó. Nhìn các bars trước và sau buy climax bar. Gap đầu tiên cần cân nhắc là khoảng giữa low của bar sau nó và high của bar trước nó. Nếu thị trường tiếp tục đi lên vài bar rồi pull back và rally lại, breakout test lúc này là low của pullback đó. Nếu thị trường trade xuống dưới high của bar trước buy climax bar, gap khi đó được đóng (filled). Nếu thị trường tiếp tục xuống thành một large leg xuống, gap trở thành một exhaustion gap.
Cũng hãy nhìn các bars trước bull breakout để tìm các possible breakout points khác. Chúng thường là swing highs và có thể có vài cái cần cân nhắc. Ví dụ, có thể đã có một small swing high vài bar trước nhưng thêm vài higher swing highs hình thành thậm chí vài giờ trước. Nếu breakout bar break mạnh lên trên tất cả chúng, chúng đều là các possible breakout points có thể dẫn đến một measured move lên và bạn có thể phải cân nhắc các projections lên từ midpoint của mỗi gap trong số này. Nếu có sự confluence của resistance tại một trong các projections, như một trend channel line, một higher time frame bear trend line, hoặc vài measured move targets khác dựa trên các phép tính khác, như chiều cao của trading range, profit takers sẽ vào tại mức đó và cũng sẽ có một số shorts. Một số shorts sẽ đang scalping, nhưng những shorts khác sẽ đang thiết lập swings và sẽ add on cao hơn.
Có một niềm tin phổ biến rằng hầu hết gaps sẽ được fill hoặc ít nhất breakout point sẽ được test, và điều này là đúng. Mỗi khi một điều gì đó nhiều khả năng sẽ xảy ra, có một trading opportunity. Khi có một bear spike and channel, thị trường thường corrected trở lại lên đến top của channel, tức đáy của gap, và cố hình thành một double top cho một test xuống. Khi có một buy climax bar breakout lên trên một significant swing high, thường sẽ có một pullback test swing high đó, nên trader nên tìm short setups có thể dẫn đến test. Tuy nhiên, đừng quá nóng vội, và hãy chắc setup có lý và có bằng chứng khác rằng pullback nhiều khả năng sắp xảy ra. Đây có thể là một sideways bull flag breakout và chạy vài bars rồi có một strong reversal bar, biến bull flag đó thành một possible final flag. Final flags thường được theo sau bởi ít nhất một two-legged correction test đáy của flag; chúng thường giảm một measured move xuống từ top đến đáy của flag, và đôi khi dẫn đến một trend reversal. Tất cả những điều trên cũng đúng với bear breakouts.
Ngoài breakout gaps hình thành ở đầu trends và measuring gaps hình thành ở giữa, exhaustion gaps hình thành khi một trend đang cố đảo chiều. Khi có một gap muộn trong một trend rồi thị trường đảo chiều và đóng gap, gap trở thành một exhaustion gap và, như mọi dấu hiệu của exhaustion (được thảo luận trong book 3 về reversals), nó thường được theo sau bởi một trading range, nhưng đôi khi dẫn đến một reversal. Những gap này quan trọng hơn đối với những trader đang trade dựa trên daily charts, nhưng day traders thấy chúng mọi lúc trên các gap openings dẫn đến opening reversals. Day traders nghĩ chúng chỉ như các failed gap openings, nhưng chúng là một dạng exhaustion gap. Trên daily chart, nếu có một exhaustion gap theo sau bởi một breakout gap theo hướng ngược lại và gap đó vẫn mở sau khi bar đóng cửa, điều này tạo ra một island reversal pattern. Ví dụ, nếu có một bull trend rồi có một gap up theo sau bởi một gap down trên bar kế tiếp hoặc thậm chí một chục bars sau, các bars giữa hai gaps được coi là island top. Figure 18.4 (trong Chapter 18) cho thấy một ví dụ về island bottom trên một daily chart.
Mỗi khi có một channel rồi một trend bar đóng ngoài extreme của prior bar, trader nên theo dõi xem liệu một gap có hình thành hay không. Ví dụ, nếu có một bull channel hoặc một bear flag và bar kế tiếp đóng vài ticks trên high của prior bar, breakout bar này có thể trở thành một measuring gap. Theo dõi low của bar kế tiếp để xem liệu nó có giữ trên high của prior bar hay không. Nếu vậy, breakout bar có thể là một measuring gap. Nếu gap đóng lại, trend bar có thể là một exhaustion gap và bull spike có thể dẫn đến một reversal xuống.
Breakout gaps được thảo luận thêm trong cuốn đầu tiên ở Chapter 23 về trends from the open và trong cuốn thứ ba ở chương về gap openings.
Figure 6.1 — Many Types of Gaps on a Daily Chart
Traditional gaps trên một daily chart được phân loại thành breakout gaps (breakaway gaps), measuring gaps, exhaustion gaps, và chỉ các ordinary gaps. Về cơ bản, việc phân loại không quan trọng, và một gap ban đầu trông như một loại sau này có thể được xem như một loại khác. Ví dụ, gap 5 trên daily chart của AAPL thể hiện trong Figure 6.1 có thể đã là một measuring gap nhưng cuối cùng trở thành một exhaustion gap. Ngoài ra, khi một thị trường đang trong một strong trend, nó thường có một chuỗi gaps và bất kỳ gap nào cũng có thể trở thành một measuring gap. Trader cần nhận thức về mỗi khả năng. Ví dụ, gaps 4, 21, 25, 26, 27 và 45 là các potential measuring gaps. Gap 4 là một measuring gap, và high của bar 6 gần như là một perfect measured move. Đáy của leg tại bar 2 đến giữa của gap có khoảng cùng số ticks như từ giữa của gap đến top của bar 6, nơi profit takers vào, cũng như những new strong bears. Profit taking vào vừa dưới các targets dựa trên gaps 26 và 45.
Breakout gaps thường flip hướng always-in và do đó là một dấu hiệu sức mạnh quan trọng. Hầu hết trader sẽ phân loại những cái sau như breakout gaps: gaps 3, 7, 11, 15, 18, 29, 32, 36, 44 và 47. Khi có một breakout và một gap, hãy nhìn gap như một dấu hiệu sức mạnh chứ không phải một công cụ để tạo measured move target. Khi một trend vừa mới bắt đầu, việc chốt profit quá sớm là một sai lầm. Đừng dùng một ứng viên hợp lý cho một breakout gap như một measuring gap.
Rally tới bar 22 đã breakout lên trên high của bar 6, và các pullbacks tới bars 23 và 24 là các breakout tests. Khoảng trống giữa low của bar 24 — nơi thị trường lại đảo chiều lên — và high của bar 6 là breakout gap. Ở đây, vì low của bar 24 nằm dưới high của bar 6, breakout gap là negative. Vì đó là một breakout từ một large trading range, nó có cơ hội tốt cũng trở thành một measuring gap.
Một số experienced traders sẽ đã fade breakout và short dưới bar 22, tìm một test của breakout point và một quick scalp xuống. Bulls cũng đang tìm cùng một điều và sẵn sàng buy quyết liệt tại market hoặc bằng limit orders khi pullback test vào gap. Bulls ban đầu đã buy breakout trong move lên đến bar 22, và sự háo hức buy lại tại cùng mức giá của họ đã cho phép bull trend mới tiếp tục và đi ít nhất một dạng measured move lên nào đó (ví dụ, nó có thể dựa trên chiều cao của pullback từ high của bar 22 đến low của bar 23).
Sau khi một trend đã đi một thời gian, trader sẽ bắt đầu tìm một deeper pullback. Một gap thường xuất hiện trước correction, và gap đó là một exhaustion gap, như gaps 5, 16, 27, 33 và 45.
Khi một gap xảy ra như một phần của một chuỗi trong một spike hoặc trong một trading range, nó thường không được phân loại và hầu hết trader chỉ gọi nó đơn giản là một gap, như gaps 19, 20, 37 và 38.
Figure 6.2 — Trend Bars Are the Same as Gaps
Traditional gaps trên intraday charts thường chỉ có thể thấy trên charts 5 minute nếu volume cực kỳ mỏng. Figure 6.2 cho thấy hai exchange-traded funds (ETFs) liên quan. FAS bên trái hôm nay trade 16 triệu shares, còn RKH bên phải chỉ trade 98.000 shares. Tất cả các gaps trên chart RKH đều là trend bars trên chart FAS, và nhiều large trend bars trên chart FAS đều là gaps trên chart RKH, chứng minh rằng một trend bar là một biến thể của một gap.
Figure 6.3 — Trend Bars Are Gaps
Intraday charts có các phiên bản gaps riêng của chúng. Mọi trend bar đều là một spike, một breakout và một climax, và vì mọi breakout đều là một biến thể của một gap, mọi trend bar đều là một dạng gap. Gaps trên open phổ biến trên hầu hết charts 5 minute. Trong Figure 6.3, bar 2 đã gap dưới low của bar cuối cùng của hôm qua, tạo ra một opening gap.
Thị trường đảo chiều lên trên bar 5, và tại thời điểm reversal, odds nó là khởi đầu của một bull trend là tốt, xét đến strong bottom. Vì đó là khởi đầu của một bull trend, đó là một breakout gap. Một số trader thấy body của nó như gap, và những người khác nghĩ gap là khoảng trống giữa high của bar 4 và low của bar 6.
Bar 6 và bar 7 cũng là trend bars và do đó cũng là gaps. Việc trends có gaps dọc đường đi là phổ biến và là dấu hiệu sức mạnh.
Bar 11 là một breakout của bull flag từ bar 9 đến bar 10 và một breakout lên trên opening range. Vì opening range khoảng nửa kích thước của một average daily range, trader đang tìm một sự nhân đôi của range, và điều đó khiến bar 11 nhiều khả năng cũng là một measuring gap cũng như một breakout gap.
Thị trường do dự trong ba bars giữa bar 12 và bar 13, trong vùng high của hôm qua, tiến vào close. Một số trader thấy đây như top của opening range hôm nay. Bar 13 là một bear reversal bar, và vì thị trường có thể đã trade dưới nó, bears thấy nó như một signal bar cho một failed breakout (của cả high của bar 9 và high của close hôm qua). Vì breakout rất mạnh, nhiều trader hơn nhiều đã giả định rằng failed breakout sell signal sẽ không thành công, và do đó đặt limit orders để buy tại và dưới low của nó. Những aggressive bulls đó đã có thể đảo thị trường lên nhanh trên bar 14. Low của 14 khi đó hình thành top của measuring gap, và high của bar 9 là đáy. Vì bar 14 là một outside up bar, đó là một breakout pullback buy entry đã trigger buy khi thị trường đi trên high của prior bar (bar 13). Bull trend đi xa vượt quá measured move target. Nếu bears đã thành công trong việc đảo thị trường xuống, bar 11 sẽ trở thành một exhaustion gap thay vì một measuring gap. Miễn là pullback không giảm hơn khoảng một tick dưới high của bar 9, trader vẫn sẽ nhìn gap như một measuring gap, và họ sẽ cân nhắc chốt một phần profits tại measured move target (thị trường chạy lên quá sắc đến mức nhiều người sẽ không exit tại target). Nếu thị trường giảm xa hơn, trader sẽ không tin bất kỳ measured move lên nào dựa trên gap của bar 11, và thay vào đó sẽ tìm những cách khác để tính measured move targets. Tại thời điểm đó, việc gọi bar 11 là measuring hoặc exhaustion gap sẽ trở nên vô nghĩa, và trader sẽ không còn nghĩ về nó theo những thuật ngữ đó. Miễn là selloff không giảm xuống dưới high của bar 10, bulls sẽ coi breakout là thành công. Nếu nó giảm xuống dưới high của bar 10, hoặc low của bar 10, trader khi đó sẽ thấy thị trường như đang trong một trading range, hoặc thậm chí có thể là một bear trend, nếu selloff mạnh. Bar 14 là một breakout test của gap tại bar 11. Nó miss breakout point của bar 9 một tick rồi đảo chiều trở lại lên. Bằng cách không để thị trường giảm xuống dưới high của bar 9 hoặc low của bar 12, bulls đang thể hiện sức mạnh của họ.
Thị trường lại breakout trên bar 15, nghĩa là bar 15 là một breakout gap và một potential measuring gap. Một số trader sẽ dùng chiều cao của opening range cho measured move (từ low của bar 4 đến high của bar 13), và những người khác sẽ dùng giữa của gap giữa breakout point của bar 13 và pullback của bar 15.
Bars 15 và 16 cũng là gaps trong một bull trend, và do đó là dấu hiệu sức mạnh.
Bar 17 là một especially large bull trend bar trong một trend đã đi 10 hoặc 20 bars, và do đó nhiều khả năng sẽ hoạt động như một exhaustion type of trend bar và một possible exhaustion gap. Buy climaxes đôi khi dẫn đến reversals nhưng thường hơn chỉ dẫn đến corrections kéo dài khoảng 10 bars và thường có hai legs.
Bar 19 là một potential breakout gap khác, vì đó là breakout lên trên một small bull flag, nhưng sau một buy climax, một correction nhiều hơn là điều được kỳ vọng.
Bar 20 là một nỗ lực tại một bear breakout gap, nhưng body quá nhỏ; bar không break xuống dưới đáy của developing trading range (low của bar trước bar 19).
Bar 22 là một breakout gap, và bears hy vọng nó sẽ dẫn đến một measured move xuống (và do đó trở thành một measuring gap). Nó có một large bear body và nó break xuống dưới một five-bar ledge và đáy của trading range. Tuy nhiên, trong một strong bull trend, nó có thể đơn giản chỉ là một phần của một test của moving average, và nó có thể đơn giản do một sell vacuum, với strong bulls và bears chỉ đang chờ mức giá thấp hơn một chút. Bulls đang chờ buy để khởi tạo new longs, còn bears đang chờ chốt profits trên shorts của họ.
Bar 23 mở rộng breakout, nhưng không có follow-through, và như hầu hết các nỗ lực reversal và hầu hết các nỗ lực bear breakout trong bull trends, nó thất bại. Hầu hết trader muốn thấy thêm một bear trend bar nữa trước khi họ sẽ coi thị trường đã flip sang always-in short. Đây là một tình huống phổ biến, đó là lý do những aggressive bulls buy closes của các bars như 23, kỳ vọng rằng bears sẽ không thể flip thị trường sang short. Điều này cho phép những bulls đó vào long gần đúng đáy của correction.
Bar 24 là một bull moving average gap bar và một signal bar cho điểm kết thúc của hai legs xuống từ bar 17 buy climax. Dù bar 22 có thể được coi là một exhaustion gap, vì đó là điểm kết thúc của một small bear trend, hầu hết trader vẫn thấy thị trường như always-in long và trend vẫn đi lên, nên không có một significant bear trend để exhaust. Đây là một pullback trong một bull trend chứ không phải một bear trend mới. Bar 22 do đó chỉ là một failed breakout.
Bar 25 là một breakout khác, vì thị trường đang đảo chiều lên từ một pullback trong một bull trend và do đó đang break lên trên một bull flag (bull inside bar sau bar 23 là signal bar cho bull flag entry). Bar 25 là một potential bear flag sau bear spike xuống đến bar 23. Một khi bar 25 đóng khá trên high của bar 24, bears nhiều khả năng đã từ bỏ premise rằng một second leg xuống sẽ theo sau. Close đó tạo ra khả năng rằng bar 25 là một measuring gap, và nó đã trở thành như vậy một khi bar 26 lại đảo thị trường lên sau một one-bar pause. Rally đi khá trên measured move target và 25 trở thành một breakaway gap.
Một số trader vẫn tự hỏi liệu một bear channel có thể đang diễn ra hay không, nhưng khi bar 26 đi trên bear trend bar trước nó và trên top của bar 22 (bear breakout gap), bear theory trở nên không thể đứng vững đối với hầu hết trader.
Bars 27, 29, 32 và 40 cũng là các bull breakout gaps.
Bar 36 là một breakout gap nhưng bar kế tiếp đảo chiều xuống. Một số trader khi đó thấy bar 36 như một exhaustion gap và một possible kết thúc của rally và khởi đầu của hoặc một trading range hoặc một larger correction.
Bars 37, 38 và 39 là các bear gaps và dấu hiệu sức mạnh từ phía bears (selling pressure).
Figure 6.4 — Intraday Gaps
Chart Emini 5 minute này trong Figure 6.4 minh họa một số gaps. Traditional gap duy nhất xảy ra trên open khi low của bar đầu tiên của ngày gap trên high của bar cuối cùng của hôm qua. Tuy nhiên, vì bar đầu tiên không gap trên high của hôm qua, không có gap trên daily chart.
Thị trường trended xuống đến bar 13 rồi rallied lên trên moving average, phá bear trend line. Chú ý low của bar 14 nằm trên moving average và đó là bar như vậy đầu tiên trong hơn vài giờ. Đây là một moving average gap, và những gaps này thường dẫn đến một test của bear low rồi một two-legged move lên, đặc biệt nếu move lên đến gap bar phá lên trên bear trend line như ở đây. Ở đây, nó dẫn đến một higher low trend reversal tại bar 15 rồi một second leg lên đến bar 18.
Bar 6 breakout lên trên highs của bars 1 và 4, vốn trở thành breakout points. Khoảng trống giữa những highs đó và low của bar 6 là một gap, và nó được fill trên bar sau bar 6. Day traders nghĩ điều này đơn giản như một gap up và một opening reversal xuống, nhưng đó là một dạng exhaustion gap.
Bear trend bar trước bar 10 mở gần high của nó, đóng gần low của nó, và có một range tương đối lớn. Vì nó hình thành sau khi thị trường đã trended xuống nhiều bars, đó là một sell climax nơi có một last gasp của selling với không còn ai sẵn sàng sell cho đến sau một pullback, vốn thường có hai legs. Breakout bar đó đã break xuống dưới nhiều swing lows (bars 2, 3, 5, 7 và 9), và bar 11 trở thành breakout test. Cũng có một large gap giữa high của bar 10 và moving average, và gap đó được fill bởi một two-legged move hình thành một low 2 short setup.
Giữa của gap giữa breakout point của bar 9 và breakout test của bar 11 dẫn đến một measured move xuống từ top của channel tại bar 8 xuống đến bar 9. Hash mark phía dưới và cách một bar sang phải của low của bar 10 là projection xuống từ hai hash marks cao hơn. Gap này trở thành một measuring gap. Thay vì đảo chiều lên, như thường thấy sau một reversal lên từ một trend channel line overshoot, thị trường break xuống downside và đáy nằm đúng tại measured move đến từng tick. Vì bạn không bao giờ biết trước cái nào, nếu có, trong số các possible measured move targets sẽ hoạt động, nên tốt là vẽ tất cả những gì bạn thấy và tìm một reversal tại bất kỳ cái nào trong số chúng. Đây là những vùng hợp lý để chốt profits trên shorts. Nếu có lý do khác để khởi tạo một long, khả năng của một profitable reversal trade tăng lên nếu nó xảy ra tại một measured move. Ở đây, ví dụ, thị trường đã break xuống dưới một trend channel line và prior low of the day rồi đảo chiều lên tại một exact measured move.
Dù rally tới bar 11 gần các breakout points của bars 7 và 9, gap không được fill. Đó là dấu hiệu rằng bears đang mạnh, và nó được theo sau bởi một new bear low.
Bar 13 là một big bear bar khác sau một protracted bear trend và do đó là một second sell climax. Bar kế tiếp đã fill gap dưới low của bar 10.
Bar 14 là một second breakout test của double bottom bars 7 và 9, vốn là breakout point. Tuy nhiên, thay vì thị trường giảm, nó đi ngang đến bar 15 và hình thành một wedge bull flag. Điều này dẫn đến một rally và việc đóng gap, và breakout dưới bars 7 và 9 đã thất bại. Ngày cố trở thành một reversal day, như trending trading range days đôi khi làm, nhưng bull trend không thể duy trì kiểm soát muộn trong ngày.
Bar 17 là một breakout pullback đã test high của breakout point tại bar 14 và dẫn đến một strong rally dừng hai ticks trên measured move từ đáy của bar 13 đến top của bar 11. Các measured move hash marks nằm ngay bên phải của bar 13, và khoảng cách từ cái dưới đến cái giữa dẫn đến projection lên đến cái trên.
Bar 18 là một ví dụ khác về một large moving average gap, và gap được fill trong vài bars.
Cũng có nhiều minor gaps khác, như giữa low của bar 6 và high của bar 8. Dù high đó nằm cùng mức giá với low của bar 6, đó vẫn là một gap và đó là breakout test của breakout dưới bar 6. Tương tự, high của bar 15 reversal bar là breakout point cho breakout test bar xảy ra hai bars sau.
Chú ý rằng ba bars có body lớn nhất — bar 7, bar trước bar 10, và hai bars trước bar 18 — đều dẫn đến reversals. Hãy nhớ, hầu hết breakouts thất bại trong việc đi xa và thường đảo chiều, ít nhất thành một pullback. Khi một large trend bar xảy ra sau khi một trend đã đi một thời gian, nó thường đại diện cho capitulation hoặc exhaustion. Ví dụ, large bull trend bar hình thành hai bars trước bar 18 nằm trong một very strong bull leg. Shorts đang tuyệt vọng muốn thoát và lo lắng thị trường có thể đi cao hơn nhiều trước khi một pullback đến và cho phép họ thoát ở mức giá thấp hơn. Những trader khác đang flat đang hoảng loạn, sợ bỏ lỡ một huge trend vào close, nên họ đang buy tại market, cũng sợ rằng một pullback sẽ không đến. Việc buying mãnh liệt này được gây ra bởi những trader với sự khẩn trương cực lớn, và sau khi họ buy, những trader còn lại sẵn sàng buy chỉ là những người chỉ buy một pullback. Với không còn ai sẵn sàng buy tại những mức giá cao này, thị trường chỉ có thể đi ngang hoặc xuống.
Có vài micro measuring gaps. Ví dụ, bear trend bar sau bar 6 thiết lập một cái, cũng như bull trend bar sau bar 10 và bull trend bar sau bar 15. Tất cả các moves đều đi vượt quá measured move targets.
Low của bar sau bar 6 và high của bar trước bar 7 hình thành một micro measuring gap, và low của bar 7 là một exact measured move xuống. Trend bar ở giữa là một breakout tới một new low of the day và một strong bear trend bar, đóng tại low của nó.
Bar sau bar 15 breakout khỏi một small wedge bull flag. Low của bar sau nó đã test high của bar 15, vốn là breakout point. Test là exact, và miễn là low của breakout test không giảm hơn khoảng một tick dưới breakout point, test là dấu hiệu sức mạnh. Nếu breakout test giảm nhiều hơn, đó sẽ là dấu hiệu breakout không mạnh và nhiều khả năng sẽ thất bại hơn. Khoảng trống giữa breakout point và breakout test là một micro gap. Vì đó là một breakout gap, nó chỉ nên được dùng như một chỉ báo về sức mạnh của breakout chứ không phải như cơ sở cho một measured move. Initial breakouts thường dẫn đến big moves, và trader không nên tìm cách chốt profit sớm. Micro gaps thường là negative gaps, nghĩa là low của breakout test bar thấp hơn một hoặc hai ticks so với low của breakout point bar. Một khi breakout bar đóng cửa, một aggressive trader có thể đặt một limit order để buy một tick trên high của prior bar và risk chỉ khoảng ba ticks. Khả năng thành công có thể chỉ khoảng 40 percent, nhưng reward gấp nhiều lần risk, nên trader’s equation rất thuận lợi.
Figure 6.5 — Gap between the Open of a Bar and the Close of the Prior Bar
Nếu open của bar nằm trên hoặc dưới close của prior bar, có một gap. Đôi khi nó có thể hoàn toàn do low volume (ví dụ, khi có nhiều dojis), nhưng lúc khác nó có thể báo hiệu sức mạnh. Bảy trong tám gaps trong Figure 6.5 là bullish; chỉ trên bar 2 gap mới hướng xuống downside. Khi có hai hoặc nhiều successive gaps theo cùng một hướng và các bars có trending bodies, đó là dấu hiệu sức mạnh. Trong bảy bull gaps đó, một số lượng lớn trader đã đặt market orders trên close của bar và các orders được fill tại offer, cho thấy thị trường phải đi lên để tìm đủ sellers để fill những orders đó. Nếu sellers chỉ sẵn sàng sell cao hơn và bulls sẵn sàng buy ở offer, thị trường nhiều khả năng sẽ tiếp tục lên, ít nhất trong một thời gian.
Bar 1 thiết lập một micro measuring gap với high của bar trước nó và low của bar sau nó. Move lên đến swing high 7:35 a.m. PST là một exact measured move từ open của bar thứ hai của ngày. Measured moves thường bắt đầu với open của first trend bar của một spike. Nếu thị trường đi trên target đó, thì dùng đáy của spike để xem liệu thị trường có bắt đầu correct tại target đó hay không.
Downside gap đã đảo chiều lên trên bar thứ hai và do đó là một exhaustion gap. Day traders thay vào đó sẽ chỉ nghĩ nó như một failed gap down opening và một opening reversal lên.