Chuyển tới nội dung chính

Chương 23 — Triangle

Triangles là trading ranges và do đó cũng là channels, vì chúng là một vùng price action bị kẹp giữa hai đường. Yêu cầu tối thiểu để gọi một trading range là một triangle là nó phải có ba cú pushes lên hoặc xuống. Vì chúng có higher lows hoặc lower highs, hoặc cả hai trong trường hợp của một expanding triangle, chúng cũng có một phần hành vi trending. Wedges là những triangles đang rising hoặc falling. Khi chúng chỉ nghiêng rất nhẹ, traders gọi chúng là triangles, nhưng khi độ dốc lớn hơn, họ thường gọi chúng là wedges. Một bull hoặc bear flag có thể là một wedge và thường sẽ chỉ trở thành một continuation pattern. Wedges cũng có thể xuất hiện ở cuối một trend và tạo thành một reversal pattern. Vì chúng hành xử giống flags hoặc reversal patterns hơn là giống traditional triangles, chúng được thảo luận trong những phần ấy chứ không phải ở đây.

Một expanding triangle bị kẹp giữa hai đường phân kỳ, cả hai đều về mặt kỹ thuật là trend channel lines vì đường trên nằm trên các highs trong một bull trend (higher highs) và đường dưới nằm dưới các lows trong một bear trend (lower lows). Một oo (outside-outside) pattern, nơi một outside bar được theo sau bởi một outside bar lớn hơn, là một small expanding triangle. Một contracting triangle bị kẹp giữa hai trend lines, vì thị trường đang đồng thời trong một small bear trend và một small bull trend. Một ii pattern thường là một small triangle trên một lower time frame chart. Một ascending triangle có một resistance line phía trên và một bull trend line phía dưới; một descending triangle có một support line phía dưới và một bear trend line phía trên. Một wedge là một ascending hoặc descending channel nơi trend line và trend channel line hội tụ, và nó là một biến thể của một triangle và do đó cũng là một kiểu channel. Tất cả triangles đều có ít nhất ba legs theo một hướng và ít nhất hai theo hướng kia, và mọi pattern có ba legs và đi ngang hoặc nghiêng và có hình dạng giống một wedge đều là một triangle. Không giống trend channels và trading ranges có thể kéo dài vô hạn, khi thị trường đang trong một triangle, nó đang trong breakout mode, nghĩa là một breakout sắp xảy ra. Breakout có thể mạnh hoặc yếu; nó có thể có follow-through và dẫn tới một trend, hoặc nó có thể thất bại và reverse, hoặc nó có thể đơn giản đi ngang và tiến hóa thành một larger trading range.

Giống mọi trading range, một triangle là một cú pause trong một trend, và breakout thường theo hướng của trend đã đi trước nó. Một triangle trong một bull trend thường break out lên phía trên, và một bear triangle thường break out xuống phía dưới. Wedges có thể phức tạp hơn. Một bear wedge là một downward-sloping wedge và, giống mọi bear channel, là một bull flag. Khi một downward-sloping wedge xuất hiện trong một larger bull trend, một upside breakout đi theo hướng của larger trend, như kỳ vọng. Tuy nhiên, một large bear wedge có thể lấp đầy toàn bộ màn hình, trong trường hợp ấy các bars trên màn hình đang trong một bear trend. Upside breakout khi đó là một reversal và một breakout ngược trend trên màn hình. Việc có hay không có một clear, large bull trend ngay ngoài phía trái của màn hình đều không quan trọng. Bất kỳ down wedge nào cũng sẽ hành xử như một large pullback trong một bull trend, nghĩa là nó sẽ hành xử như một bull flag. Một upside breakout là một reversal ra khỏi bear trend trên màn hình, nhưng nó đi theo hướng kỳ vọng, vì mọi bear channel, dù các đường có hội tụ và tạo thành một wedge hay không, đều hoạt động như một bull flag và nên được nghĩ đến như một bull flag. Thực tế, hầu hết chúng đều là bull flags trên một larger time frame chart.

Mọi trading range có ba cú pushes đều về chức năng giống hệt một triangle. Hầu hết là triangles, nhưng một số không có hình dạng triangle rõ ràng. Tuy nhiên, vì chúng hành xử chính xác như triangles, chúng nên được trade như thể chúng là những triangles hoàn hảo. Vì chúng phức tạp hơn one-push pullbacks (high 1 và low 1 pullbacks) và two-push pullbacks (high 2 và low 2 pullbacks), chúng đại diện cho stronger countertrend pressure. Vì traders theo hướng ngược lại đang mạnh hơn, những patterns này có xu hướng xuất hiện muộn trong trends và swings, và thường trở thành final flags. Nếu một triangle có nhiều hơn ba cú pushes, hầu hết traders bắt đầu gọi cú correction ấy là một trading range.

Nếu một pattern đang nghiêng và có ba cú pushes, nhiều traders nhầm nó là một wedge và tìm một reversal. Tuy nhiên, như đã thảo luận trong Chapter 18 về wedges, nếu three-push pattern nằm trong một tight channel, pattern thường sẽ hoạt động như một channel và tiếp tục vô hạn, chứ không hoạt động như một wedge và reverse. Nếu một wedge có ba cú pushes, chỉ riêng điều đó không phải là lý do để trade theo hướng ngược lại. Khi traders không chắc liệu wedge sắp reverse hay chưa, họ không nên entry trên breakout. Ví dụ, nếu có một down channel khá dốc và trend line cùng trend channel line hội tụ nhưng khá gần nhau, traders không nên mua first reversal lên hoặc bull breakout của wedge. Họ nên chờ cho đến khi bull breakout xảy ra rồi đánh giá sức mạnh của nó. Nếu breakout mạnh (các đặc điểm của strong breakouts được thảo luận trong Chapter 2), họ nên chờ một pullback rồi entry ở cuối pullback (một breakout pullback buy). Nếu không có pullback trong vài bars, thì thị trường đang hình thành một strong bull spike và gần như chắc chắn đã trở thành always-in long trong mắt hầu hết traders. Họ rồi có thể trade nó như bất kỳ strong breakout nào khác. Họ có thể mua close của một bar, mua trên high của prior bar, mua bất kỳ small pullback nào bằng limit order, hoặc chờ một pullback.

Vì hầu hết triangles tương đối nằm ngang, bulls và bears đang cân bằng, nghĩa là cả hai đều thấy value tại mức giá này. Vì vậy, breakouts thường không đi rất xa trước khi reverse trở lại vào range, và triangles thường là final flag trong một trend. Nếu breakout thất bại, thị trường thường bị kéo trở lại vào trading range và đôi khi break out khỏi phía đối diện và trở thành một two-legged correction hoặc thậm chí một trend reversal. Hành vi trading range này được thảo luận thêm trong Part IV về trading ranges.

Vì ascending, descending, và symmetrical triangles có cùng trading implications, không cần phân biệt cái này với cái kia, và tất cả đều có thể được gọi là triangles. Tất cả những triangles này phần lớn nằm ngang. Chúng có xu hướng break out hơi thường xuyên hơn theo hướng của trend đã đi trước chúng, nhưng không đủ để đặt một trade chỉ dựa trên cơ sở ấy. Vì mỗi cái đều là một kiểu trading range, mỗi cái đều là một vùng uncertainty, và tốt hơn nên chờ breakout trước khi đặt một trade. Tuy nhiên, khi pattern đủ cao, bạn có thể trade nó như một trading range và fade các extremes, tìm cách mua gần đáy và sell gần đỉnh. Breakouts thường thất bại và, giống breakouts từ bất kỳ channel nào, nếu thị trường reverse trở lại vào channel, nó thường test phía đối diện. Nếu nó break out theo một trong hai hướng, breakout thường dẫn tới một measured move xấp xỉ bằng chiều cao của channel tính theo points. Nếu nó đi xa hơn mức ấy, thị trường nhiều khả năng đang trong một trend.

Expanding triangles có thể là reversal patterns ở cuối một trend hoặc continuation patterns trong một trend. Một khi chúng break out, breakout thường thất bại và thị trường rồi reverse, break out khỏi phía kia, và hình thành một expanding triangle thậm chí lớn hơn. Expanding triangle reversal rồi trở thành một continuation pattern, và một expanding triangle continuation pattern rồi trở thành một reversal. Ví dụ, nếu có một expanding triangle ở đáy của một bear trend, nó là một reversal pattern. Một khi thị trường rally và break out khỏi đỉnh của triangle, breakout thường thất bại và thị trường rồi quay xuống lần nữa. Kết quả là một large expanding triangle bear flag. Đôi khi một expanding triangle có thể dẫn tới một major reversal, nhưng thường nó hành xử giống một trading range hơn và tiến hóa thành một pattern khác. Chúng được thảo luận thêm trong chương về trend reversal patterns trong book 3.

Figure 23.1 — There Are Many Ways to Draw Triangles

Hầu hết traders nghĩ về một triangle đơn giản như một trading range có ba hoặc nhiều hơn cú pushes lên hoặc xuống. Nếu nó bắt đầu có nhiều hơn năm cú pushes, hầu hết traders ngừng dùng thuật ngữ triangle và chỉ gọi pattern ấy là một trading range. Bạn gọi nó thế nào không quan trọng, vì tất cả trading ranges đều hành xử tương tự.

Hầu hết ii patterns, như tại bar 5, bar 24, và bar trước bar 25 trong Figure 23.1, nên được nghĩ đến như các small triangles, vì hầu hết là triangles trên các smaller time frame charts.

Các lows của bars 4, 7, và 9 là ba cú pushes xuống trong một sideways pattern và tạo thành một triangle. Các highs của bars 4, 6, và 8 tạo thành ba cú pushes lên và do đó cũng tạo ra một triangle.

Các lows của bars 3, 11 (hoặc một trong hai bars trước nó), và một trong các bars 13, 15, hoặc 18 tạo thành ba cú pushes xuống, và một số traders thấy mỗi cái như một triangle. Bar 26 là một two-bar reversal breakout pullback buy setup từ bar 24 breakout của large triangle từ bar 3 tới bar 18.

Các lows của bar 18, bar 19, và bar sau bar 20 tạo thành ba cú pushes xuống. High của doji bar sau bar 18, bull bar sau bar 19, và bar 20 tạo thành ba cú pushes lên và tạo ra một triangle. Bar 23 là pullback từ bar 22 breakout trên triangle.

Figure 23.2 — Triangles

Daily chart của Intel (INTC) được trình bày trong Figure 23.2 có nhiều triangles, vốn hiếm khi bao giờ hoàn hảo. Triangle A là một rising wedge. Breakout không có momentum, và pattern tiến hóa thành một tight trading range. Khi thị trường break out khỏi một rising wedge trong một rally nhưng đi ngang thay vì xuống, đó là một dấu hiệu của strength, và bulls nhiều khả năng sẽ quay lại. Nếu bears thấy một rising wedge trong một bull trend và họ không thể reverse thị trường xuống, họ sẽ sớm mua lại shorts của họ và chờ trước khi short lần nữa. Điều này khiến thị trường one-sided, và upside breakout tiếp tục tới một mức giá nơi bears sẵn sàng short lần nữa và nơi bulls sẽ thoải mái chốt profits bằng cách sell một phần hoặc toàn bộ longs của họ.

Triangles B và E đều là descending triangles, và B broke out lên phía trên. Triangle E trước hết broke out lên phía trên, và breakout thất bại. Nó rồi broke out xuống phía dưới, và breakout lại thất bại.

Triangle C là một expanding triangle. Traders có thể đã short tại bar 3 high. Expanding triangle tops thường tiến hóa thành expanding triangle bottoms và ngược lại, và cái này cũng vậy. Traders có thể mua trên bar 3 low.

Triangle D là một imperfect symmetrical triangle. Vì symmetrical triangles chỉ là trading ranges, traders có thể đã tìm cách mua các tests của bull trend line phía dưới và short các tests của bear trend line phía trên.