Danh sách thuật ngữ được sử dụng trong cuốn sách này
Tất cả các thuật ngữ dưới đây được định nghĩa theo hướng thực tiễn nhằm giúp ích cho trader, không nhất thiết theo cách lý thuyết mà các technician thường mô tả.
always in Nếu buộc phải luôn có vị thế trên thị trường, hoặc long hoặc short, thì đây chính là vị thế hiện tại của bạn (always in long hoặc always in short). Nếu tại bất kỳ thời điểm nào bạn buộc phải chọn giữa việc khởi tạo một long trade hay một short trade và tự tin vào lựa chọn của mình, thì lúc đó thị trường đang ở always-in mode. Gần như mọi trade kiểu này đều cần một spike theo hướng trend trước khi trader có đủ tự tin.
barbwire Một trading range gồm từ ba bar trở lên, phần lớn chồng lấn lên nhau và có ít nhất một bar là doji. Đây là một dạng tight trading range có các tail nổi bật và thường gồm những bar tương đối lớn.
bar pullback Trong một upswing, bar pullback là một bar có low thấp hơn low của bar trước. Trong một downswing, đó là một bar có high cao hơn high của bar trước.
bear reversal Sự thay đổi trend từ đi lên sang đi xuống, tức thành một bear trend.
blown account Một tài khoản mà các khoản lỗ đã làm số dư giảm xuống dưới yêu cầu margin tối thiểu do broker quy định; bạn sẽ không được phép đặt trade trừ khi nạp thêm tiền.
breakout High hoặc low của bar hiện tại vượt ra ngoài một mức giá quan trọng trước đó, chẳng hạn như một swing high hoặc swing low, high hoặc low của bất kỳ bar nào trước đó, một trend line hoặc một trend channel.
breakout bar (hoặc bar breakout) Một bar tạo ra breakout. Đây thường là một trend bar mạnh.
breakout mode Một setup mà breakout theo bất kỳ hướng nào cũng được kỳ vọng sẽ có follow-through.
breakout pullback Một pullback nhỏ kéo dài từ một đến khoảng năm bar, xuất hiện trong vòng vài bar sau breakout. Vì xem đó là một pullback, bạn kỳ vọng breakout sẽ tiếp diễn và pullback là setup cho sự tiếp diễn ấy. Nếu thay vào đó bạn cho rằng breakout sẽ thất bại, bạn sẽ không dùng thuật ngữ pullback mà sẽ xem pullback ấy là một failed breakout. Ví dụ, nếu có một breakout năm bar lên trên bear trend line nhưng bạn tin bear trend sẽ tiếp tục, bạn sẽ cân nhắc short bear flag này chứ không tìm cách buy pullback ngay sau khi nó breakout xuống dưới.
breakout test Một breakout pullback tiến sát mức entry price ban đầu để test một breakeven stop. Nó có thể vượt quá hoặc chưa chạm tới mức đó vài tick. Nó có thể xảy ra trong vòng một hoặc hai bar sau entry, sau một move kéo dài, hoặc thậm chí muộn hơn từ 20 bar trở lên.
bull reversal Sự thay đổi trend từ downtrend sang uptrend, tức thành một bull trend.
buying pressure Những bull mạnh đang khẳng định ưu thế, và hoạt động buying của họ tạo ra các bull trend bar, các bar có tail ở đáy và các two-bar bull reversal. Tác động này mang tính tích lũy và cuối cùng thường dẫn đến giá cao hơn.
candle Cách biểu diễn price action trên chart, trong đó body là vùng nằm giữa open và close. Nếu close cao hơn open, đó là một bull candle và được hiển thị màu trắng. Nếu close thấp hơn open, đó là một bear candle và có màu đen. Các đường phía trên và phía dưới được gọi là tail; một số technician gọi chúng là wick hoặc shadow.
chart type Chart dạng line, bar, candle, volume, tick hoặc một dạng chart khác.
climax Một move đã đi quá xa, quá nhanh và hiện đã đảo hướng sang trading range hoặc trend ngược chiều. Phần lớn climax kết thúc bằng trend channel overshoot và reversal, nhưng đa số những reversal đó dẫn đến trading range chứ không phải trend ngược chiều.
countertrend Một trade hoặc setup đi ngược hướng trend hiện tại, tức hướng always-in hiện tại. Đây là chiến lược thua lỗ đối với phần lớn trader vì risk thường ít nhất cũng lớn bằng reward, còn probability hiếm khi đủ cao để trader’s equation trở nên có lợi.
countertrend scalp Một trade được thực hiện với niềm tin rằng trend vẫn còn dư địa tiếp diễn nhưng sắp có một pullback nhỏ; bạn vào lệnh countertrend để kiếm một khoản profit nhỏ trong lúc pullback nhỏ ấy hình thành. Đây thường là sai lầm và nên tránh.
day trade Một trade được thực hiện với ý định exit ngay trong ngày entry.
directional probability Probability để thị trường đi lên hoặc đi xuống một số tick bất kỳ trước khi đi một số tick nhất định theo hướng ngược lại. Nếu xét các move lên và xuống có khoảng cách bằng nhau, probability này phần lớn thời gian dao động quanh 50%, nghĩa là có xác suất 50–50 rằng thị trường sẽ tăng X tick trước khi giảm X tick, và xác suất 50–50 rằng thị trường sẽ giảm X tick trước khi tăng X tick.
doji Một candle có body nhỏ hoặc hoàn toàn không có body. Trên chart 5 minute, body chỉ khoảng một hoặc hai tick; nhưng trên daily chart, body có thể là 10 tick trở lên mà trông vẫn gần như không tồn tại. Cả bull lẫn bear đều không kiểm soát bar đó. Mọi bar đều là trend bar hoặc nontrend bar, và những nontrend bar ấy được gọi là doji.
double bottom Một chart formation trong đó low của bar hiện tại xấp xỉ low của một swing low trước đó. Low trước đó có thể chỉ cách một bar hoặc cách từ 20 bar trở lên. Nó không nhất thiết phải nằm ở low of the day và thường hình thành trong bull flag, tạo thành một double bottom bull flag.
double bottom bull flag Một nhịp pause hoặc bull flag trong bull trend, có hai spike đi xuống quanh cùng một mức giá rồi reversal trở lại thành bull trend.
double bottom pullback Một buy setup gồm một double bottom, sau đó là một pullback sâu tạo thành higher low.
double top Một chart formation trong đó high của bar hiện tại xấp xỉ high của một swing high trước đó. High trước đó có thể chỉ cách một bar hoặc cách từ 20 bar trở lên. Nó không nhất thiết phải nằm ở high of the day và thường hình thành trong bear flag, tạo thành một double top bear flag.
double top bear flag Một nhịp pause hoặc bear flag trong bear trend, có hai spike đi lên quanh cùng một mức giá rồi reversal trở lại thành bear trend.
double top pullback Một sell setup gồm một double top, sau đó là một pullback sâu tạo thành lower high.
early longs Những trader buy khi bull signal bar vẫn đang hình thành, thay vì chờ bar đóng rồi entry bằng buy stop cao hơn high của bar đó một tick.
early shorts Những trader sell khi bear signal bar vẫn đang hình thành, thay vì chờ bar đóng rồi entry bằng sell stop thấp hơn low của bar đó một tick.
edge Một setup có trader’s equation dương. Trader có lợi thế về mặt toán học nếu trade setup đó. Edge luôn nhỏ và chỉ tồn tại trong thời gian ngắn vì mỗi trade đều cần có người ở phía đối diện, trong khi thị trường có rất nhiều trader thông minh không cho phép một edge lớn tồn tại lâu dài.
EMA Xem exponential moving average (EMA).
entry bar Bar mà trong thời gian hình thành nó, một trade được entry.
exponential moving average (EMA) Các chart trong những cuốn sách này sử dụng exponential moving average 20 bar, nhưng bất kỳ moving average nào cũng có thể hữu ích.
fade Đặt một trade ngược hướng trend; ví dụ, sell một bull breakout mà bạn kỳ vọng sẽ thất bại và reversal đi xuống.
failed failure Một failure tiếp tục thất bại, khiến giá tiếp diễn theo hướng của breakout ban đầu và do đó trở thành breakout pullback. Vì đây là second signal nên nó đáng tin cậy hơn. Ví dụ, nếu có breakout lên trên một trading range và bar sau breakout là bear reversal bar, breakout đã thất bại nếu thị trường trade xuống dưới bar đó. Nếu trong vài bar tiếp theo, thị trường trade lên trên high của một bar trước đó, failed breakout đã thất bại và breakout lúc này đang tiếp diễn. Điều đó có nghĩa failed breakout đã trở thành một bull flag nhỏ và chỉ là một pullback từ breakout.
failure (một failed move) Một move mà protective stop bị hit trước khi scalper’s profit được bảo đảm hoặc trước khi trader đạt được mục tiêu; điều này thường dẫn đến một move theo hướng ngược lại vì các trader bị trapped buộc phải exit với loss. Hiện nay, mục tiêu bốn tick của một scalper trên Emini thường đòi hỏi một move sáu tick, còn mục tiêu 10 tick trên QQQQ thường đòi hỏi một move 12 cent.
false Failed, failure.
five-tick failure Một trade trên Emini đi được năm tick vượt ra ngoài signal bar rồi reversal. Ví dụ, breakout của một bull flag chạy được năm tick, và sau khi bar đóng, bar kế tiếp có low thấp hơn. Phần lớn limit order nhằm chốt profit một point sẽ không được fill, vì một move thường phải đi vượt quá order một tick thì order mới được fill. Đây thường là setup cho một trade theo hướng ngược lại.
flat Chỉ một trader hiện không nắm giữ bất kỳ position nào.
follow-through Sau move ban đầu, chẳng hạn breakout, đây là một hoặc nhiều bar kéo dài move đó. Trader muốn thấy follow-through ở bar kế tiếp và vài bar sau nữa, với hy vọng hình thành trend để họ có thể kiếm nhiều profit hơn.
follow-through bar Một bar tạo ra follow-through sau entry bar; nó thường là bar kế tiếp nhưng đôi khi hình thành muộn hơn một vài bar.
fractal Mọi pattern đều là fractal của một pattern trên chart có higher time frame. Điều đó có nghĩa mọi pattern đều là micro pattern trên higher time frame, và mọi micro pattern đều là pattern tiêu chuẩn trên smaller time frame.
gap Khoảng trống giữa hai price bar bất kỳ trên chart. Opening gap là hiện tượng phổ biến và xuất hiện khi open của bar đầu tiên hôm nay nằm ngoài high hoặc low của bar trước đó, tức bar cuối cùng hôm qua, hoặc nằm ngoài high hay low của cả ngày hôm qua. Moving average gap xuất hiện khi low của một bar nằm trên một moving average đi ngang hoặc dốc xuống, hoặc high của một bar nằm dưới một moving average đi ngang hoặc dốc lên. Các gap truyền thống trên daily chart — breakout, measuring và exhaustion — có những dạng tương đương intraday dưới hình thức nhiều loại trend bar khác nhau.
gap bar Xem moving average gap bar.
gap reversal Một formation trong đó bar hiện tại đi ngược vào gap và vượt qua bar trước một tick. Ví dụ, nếu ngày mở cửa bằng một gap up và bar thứ hai trong ngày trade thấp hơn low của bar đầu tiên một tick, đây là một gap reversal.
HFT Xem high-frequency trading (HFT).
higher high Một swing high cao hơn swing high trước đó.
higher low Một swing low cao hơn swing low trước đó.
higher time frame (HTF) Một chart bao quát cùng khoảng thời gian với chart hiện tại nhưng có ít bar hơn. Ví dụ, so với day session chart Emini 5 minute trong một ngày trung bình, các higher time frame chart bao gồm chart 15 minute, tick chart có 25.000 tick mỗi bar và volume chart có 100.000 contract mỗi bar; mỗi chart này thường có dưới 30 bar trong một ngày trung bình, so với 81 bar trên chart 5 minute.
high-frequency trading (HFT) Còn được gọi là algorithmic trading hoặc black box trading, đây là một dạng program trading trong đó các công ty đặt hàng triệu order mỗi ngày trên hàng nghìn cổ phiếu để scalp những khoản profit nhỏ chỉ một cent; hoạt động trading dựa trên phân tích thống kê thay vì fundamentals.
high/low 1 or 2 Hoặc high 1 hay high 2, hoặc low 1 hay low 2.
high 1, 2, 3, or 4 High 1 là một bar có high cao hơn bar trước trong bull flag hoặc gần đáy trading range. Nếu sau đó xuất hiện một bar có lower high — có thể xảy ra sau một hoặc vài bar — thì bar kế tiếp trong correction này có high cao hơn high của bar trước là high 2. Lần xuất hiện thứ ba và thứ tư lần lượt là high 3 và high 4. High 3 là một biến thể của wedge bull flag.
HTF Xem higher time frame (HTF).
ii Hai inside bar liên tiếp, trong đó bar thứ hai nằm trong bar thứ nhất. Ở cuối một leg, đây là breakout mode setup và có thể trở thành flag hoặc reversal setup. Một phiên bản kém tin cậy hơn là “bodies-only ii”, trong đó bạn bỏ qua các tail. Khi đó, body thứ hai nằm trong body thứ nhất, và body thứ nhất nằm trong body ngay trước nó.
iii Ba inside bar liên tiếp; đây là pattern đáng tin cậy hơn đôi chút so với ii.
inside bar Một bar có high bằng hoặc thấp hơn high của bar trước, đồng thời có low bằng hoặc cao hơn low của bar trước.
institution Còn được gọi là smart money, có thể là pension fund, hedge fund, insurance company, bank, broker, một cá nhân trading quy mô lớn hoặc bất kỳ tổ chức nào trade đủ volume để tác động tới thị trường. Chuyển động của thị trường là tác động tích lũy từ các trade của nhiều institution; một institution đơn lẻ thường không thể làm một thị trường lớn dịch chuyển lâu. Các institution truyền thống đặt trade dựa trên fundamentals và trước đây là yếu tố duy nhất quyết định hướng đi của thị trường. Tuy nhiên, các công ty HFT hiện có ảnh hưởng đáng kể tới chuyển động trong ngày vì hoạt động trading của họ hiện tạo ra phần lớn volume trong ngày. Công ty HFT là một loại institutional firm đặc biệt, trading dựa trên thống kê chứ không phải fundamentals. Các institution truyền thống quyết định hướng đi và target, còn các nhà toán học quyết định con đường thị trường đi để tới đó.
ioi Inside-outside-inside — ba bar liên tiếp, trong đó bar thứ hai là outside bar và bar thứ ba là inside bar. Đây thường là breakout mode setup, tại đó trader tìm cách buy phía trên inside bar hoặc sell phía dưới nó.
ledge Bull ledge là một trading range nhỏ có đáy được tạo bởi từ hai bar trở lên với low giống hệt nhau; bear ledge là một trading range nhỏ có đỉnh được tạo bởi từ hai bar trở lên với high giống hệt nhau.
leg Một trend nhỏ phá vỡ trend line ở bất kỳ quy mô nào; thuật ngữ này chỉ được dùng khi chart có ít nhất hai leg. Đó là bất kỳ trend nhỏ hơn nào thuộc một trend lớn hơn và có thể là pullback — một countertrend move — một swing trong trend hoặc sideways market, hay một with-trend move trong trend xảy ra giữa hai pullback bất kỳ của trend đó.
likely Mức độ chắc chắn ít nhất 60%.
long Một người buy một position trên thị trường, hoặc chính position đó.
lot Position size nhỏ nhất có thể được trade trên một thị trường. Với cổ phiếu, đó là một share; với Emini hoặc futures khác, đó là một contract.
lower high Một swing high thấp hơn swing high trước đó.
lower low Một swing low thấp hơn swing low trước đó.
low 1, 2, 3, or 4 Low 1 là một bar có low thấp hơn bar trước trong bear flag hoặc gần đỉnh trading range. Nếu sau đó xuất hiện một bar có higher low — có thể xảy ra sau một hoặc vài bar — thì bar kế tiếp trong correction này có low thấp hơn low của bar trước là low 2. Lần xuất hiện thứ ba và thứ tư lần lượt là low 3 và low 4. Low 3 là một biến thể của wedge bear flag.
major trend line Bất kỳ trend line nào bao quát phần lớn price action trên màn hình và thường được vẽ bằng các bar cách nhau ít nhất 10 bar.
major trend reversal Reversal từ bull trend sang bear trend hoặc từ bear trend sang bull trend. Setup phải bao gồm một lần test cực trị của trend cũ sau khi trend line bị phá vỡ.
meltdown Một đợt sell-off trong bear spike hoặc tight bear channel, không có pullback đáng kể và kéo dài xa hơn mức fundamentals có thể lý giải.
melt-up Một đợt rally trong bull spike hoặc tight bull channel, không có pullback đáng kể và kéo dài xa hơn mức fundamentals có thể lý giải.
micro Bất kỳ pattern truyền thống nào cũng có thể hình thành trong khoảng một đến năm bar mà vẫn hợp lệ, dù rất dễ bị bỏ qua. Khi đó, nó là phiên bản micro của pattern. Mọi micro pattern đều là pattern truyền thống trên smaller time frame chart, và mọi pattern truyền thống đều là micro pattern trên higher time frame chart.
micro channel Một channel rất chặt, trong đó high và low của phần lớn bar chạm trend line và thường cũng chạm trend channel line. Đây là dạng cực đoan nhất của tight channel, không có pullback hoặc chỉ có một hay hai pullback nhỏ.
micro double bottom Các bar liên tiếp hoặc gần như liên tiếp có low quanh cùng một mức giá.
micro double top Các bar liên tiếp hoặc gần như liên tiếp có high quanh cùng một mức giá.
micro measuring gap Khi bar trước và bar sau một trend bar mạnh không chồng lấn nhau, đó là dấu hiệu sức mạnh và thường dẫn tới measured move. Ví dụ, nếu có một bull trend bar mạnh và low của bar sau nó bằng hoặc cao hơn high của bar trước nó, midpoint giữa low và high đó chính là micro measuring gap.
micro trend channel line Một trend channel line được vẽ qua high hoặc low của ba đến năm bar liên tiếp.
micro trend line breakout Một trend line trên bất kỳ time frame nào, được vẽ qua từ hai đến khoảng 10 bar mà phần lớn các bar chạm hoặc nằm gần trend line, sau đó một bar tạo false breakout xuyên qua trend line. False breakout này tạo setup cho một with-trend entry. Nếu nó thất bại trong vòng một hoặc hai bar, thường sẽ có một countertrend trade.
money stop Một stop dựa trên số tiền cố định hoặc số point cố định, chẳng hạn hai point trên Emini hoặc một dollar ở một cổ phiếu.
moving average Các chart trong cuốn sách này sử dụng exponential moving average 20 bar, nhưng bất kỳ moving average nào cũng có thể hữu ích.
moving average gap bar (hay gap bar) Một bar không chạm moving average. Khoảng trống giữa bar và moving average là gap. Pullback đầu tiên trong một trend mạnh tạo ra moving average gap bar thường được theo sau bởi một lần test cực trị của trend. Ví dụ, khi có một bull trend mạnh và một pullback cuối cùng tạo ra bar có high nằm dưới moving average, đây thường là buy setup để test high của trend.
nesting Đôi khi một pattern có một phiên bản nhỏ hơn của pattern tương tự “lồng” bên trong nó. Ví dụ, vai phải của head and shoulders top thường là một head and shoulders top nhỏ hoặc một double top.
news Thông tin vô dụng do truyền thông tạo ra chỉ nhằm bán quảng cáo và kiếm tiền cho công ty truyền thông. Nó không liên quan tới trading, không thể đánh giá và luôn phải bị bỏ qua.
oio Outside-inside-outside: một outside bar, tiếp theo là inside bar, rồi đến một outside bar.
oo Outside-outside: một outside bar, tiếp theo là một outside bar lớn hơn.
opening reversal Một reversal trong khoảng một giờ đầu tiên của ngày.
outside bar Một bar có high cao hơn hoặc bằng high của bar trước và low thấp hơn low của bar trước; hoặc một bar có low thấp hơn hoặc bằng low của bar trước và high cao hơn high của bar trước.
outside down bar Một outside bar có close thấp hơn open.
outside up bar Một outside bar có close cao hơn open.
overshoot Thị trường vượt qua một mức giá quan trọng trước đó, chẳng hạn swing point hoặc trend line.
pause bar Một bar không kéo dài trend. Trong bull trend, pause bar có high bằng hoặc thấp hơn bar trước; hoặc đó là một bar nhỏ có high chỉ cao hơn bar trước khoảng một tick khi bar trước là một bull trend bar mạnh. Đây là một dạng pullback.
pip Một tick trên thị trường foreign exchange (forex). Tuy nhiên, một số data vendor cung cấp báo giá có thêm một chữ số thập phân và chữ số đó nên được bỏ qua.
pressing their longs Trong bull trend, các bull bổ sung vào long position của họ trong bull spike và khi thị trường breakout lên new high, vì họ kỳ vọng có thêm một leg up đi được khoảng một measured move.
pressing their shorts Trong bear trend, các bear bổ sung vào short position của họ trong bear spike và khi thị trường breakout xuống new low, vì họ kỳ vọng có thêm một leg down đi được khoảng một measured move.
price action Bất kỳ thay đổi nào về giá trên bất kỳ chart type hoặc time frame nào.
probability Xác suất thành công. Ví dụ, nếu một trader xem lại 100 lần gần nhất mà một setup nhất định dẫn đến trade và nhận thấy 60 lần trong số đó tạo ra trade có profit, điều này cho thấy setup có probability thành công khoảng 60%. Có nhiều biến số không bao giờ có thể được kiểm định đầy đủ, vì vậy probability chỉ là giá trị xấp xỉ và đôi lúc có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng.
probably Mức độ chắc chắn ít nhất 60%.
pullback Một nhịp pause tạm thời hoặc countertrend move thuộc một trend, swing hay leg và không retrace quá điểm bắt đầu của trend, swing hoặc leg đó. Đây là một trading range nhỏ mà trader kỳ vọng trend sẽ sớm tiếp diễn. Ví dụ, bear pullback là một move đi ngang hoặc đi lên trong bear trend, swing hay leg, sau đó ít nhất sẽ có một lần test low trước đó. Nó có thể nhỏ tới mức chỉ đi cao hơn high của bar trước một tick, hoặc thậm chí chỉ là một pause như inside bar.
pullback bar Một bar đảo chiều so với bar trước ít nhất một tick. Trong uptrend, đó là một bar có low thấp hơn low của bar trước.
reasonable Một setup có trader’s equation thuận lợi.
reversal Sự chuyển đổi sang một kiểu hành vi đối lập. Phần lớn technician dùng thuật ngữ này để chỉ sự thay đổi từ bull trend sang bear trend hoặc từ bear trend sang bull trend. Tuy nhiên, hành vi trading range đối lập với hành vi trending, vì vậy khi trend biến thành trading range, đó cũng là reversal. Khi trading range biến thành trend, đó là reversal nhưng thường được gọi là breakout.
reversal bar Một trend bar đi ngược hướng trend. Khi bear leg đang reversal lên, bull reversal bar là một bull trend bar; mô tả kinh điển gồm tail ở đáy và close cao hơn open, gần high. Bear reversal bar là một bear trend bar trong bull leg; mô tả truyền thống gồm tail ở đỉnh và close thấp hơn open, gần low.
reward Số tick mà trader kỳ vọng kiếm được từ một trade. Ví dụ, nếu trader exit bằng limit order tại profit target, reward là số tick giữa entry price và profit target.
risk Số tick từ entry price của trader tới protective stop. Đây là khoản tối thiểu trader sẽ mất nếu trade đi ngược dự đoán; slippage và các yếu tố khác có thể khiến risk thực tế lớn hơn risk lý thuyết.
risk off Khi trader cho rằng thị trường cổ phiếu sẽ giảm, họ trở nên ngại risk, bán các cổ phiếu và tiền tệ có volatility cao rồi chuyển sang các safe-haven investment như Johnson & Johnson (JNJ), Altria Group (MO), Procter & Gamble (PG), U.S. dollar và Swiss franc.
risk on Khi trader cho rằng thị trường cổ phiếu mạnh, họ sẵn sàng chấp nhận nhiều risk hơn và đầu tư vào những cổ phiếu có xu hướng tăng nhanh hơn toàn thị trường, cũng như những đồng tiền có volatility cao hơn như Australian dollar hoặc Swedish krona.
risky Khi trader’s equation không rõ ràng hoặc chỉ vừa đủ thuận lợi cho một trade. Thuật ngữ này cũng có thể có nghĩa probability thành công của trade là 50% hoặc thấp hơn, bất kể risk và potential reward.
scalp Một trade được exit với profit nhỏ, thường là trước khi xuất hiện bất kỳ pullback nào. Trên Emini, khi average range khoảng 10 đến 15 point, scalp trade thường là bất kỳ trade nào có mục tiêu dưới bốn point. Với SPY hoặc cổ phiếu, mục tiêu có thể là 10 đến 30 cent. Với cổ phiếu đắt tiền hơn, mục tiêu có thể là $1 đến $2. Vì profit thường nhỏ hơn risk, trader phải thắng ít nhất 70% số lần — một mục tiêu không thực tế với phần lớn trader. Trader chỉ nên thực hiện những trade có potential reward ít nhất bằng risk, trừ khi họ có kỹ năng đặc biệt xuất sắc.
scalper Một trader chủ yếu scalp để kiếm profit nhỏ, thường sử dụng tight stop.
scalper’s profit Mức profit điển hình mà một scalper nhắm tới.
scratch Một trade gần breakeven, có profit hoặc loss nhỏ.
second entry Lần thứ hai, trong vòng vài bar kể từ entry đầu tiên, xuất hiện một entry bar dựa trên cùng logic với entry đầu tiên. Ví dụ, nếu breakout lên trên wedge bull flag thất bại và pullback về một double bottom bull flag, pullback này tạo second buy signal cho wedge bull flag.
second moving average gap bar setup Nếu có moving average gap bar đầu tiên và một reversal về phía moving average không chạm được moving average, thay vào đó move rời xa moving average tiếp tục, thì đây là reversal kế tiếp theo hướng moving average.
second signal Lần thứ hai, trong vòng vài bar kể từ signal đầu tiên, xuất hiện một setup dựa trên cùng logic với signal đầu tiên.
selling pressure Những bear mạnh đang khẳng định ưu thế, và hoạt động selling của họ tạo ra các bear trend bar, các bar có tail ở đỉnh và các two-bar bear reversal. Tác động này mang tính tích lũy và cuối cùng thường dẫn đến giá thấp hơn.
setup Một pattern gồm một hoặc nhiều bar được trader dùng làm cơ sở để đặt entry order. Nếu một entry order được fill, bar cuối cùng của setup trở thành signal bar. Phần lớn setup chỉ gồm một bar.
shaved body Một candle không có tail ở một đầu hoặc cả hai đầu. Shaved top không có tail ở đỉnh và shaved bottom không có tail ở đáy.
short Khi là động từ, thuật ngữ này nghĩa là sell một cổ phiếu hoặc futures contract để khởi tạo position mới, không phải để exit một giao dịch buy trước đó. Khi là danh từ, nó chỉ người short một tài sản hoặc chính short position đó.
shrinking stairs Một stairs pattern trong đó breakout gần nhất nhỏ hơn breakout trước. Đây là chuỗi gồm từ ba trending high trở lên trong bull trend hoặc từ ba trending low trở lên trong bear trend, trong đó mỗi breakout tới cực trị mới có số tick ít hơn breakout trước, cho thấy momentum đang suy yếu. Nó có thể là three-push pattern nhưng không nhất thiết phải giống wedge và có thể là bất kỳ chuỗi broad swing nào trong trend.
signal bar Bar ngay trước bar mà entry order được fill, tức entry bar. Đây là bar cuối cùng của setup.
smaller time frame (STF) Một chart bao quát cùng khoảng thời gian với chart hiện tại nhưng có nhiều bar hơn. Ví dụ, so với day session chart Emini 5 minute trong một ngày trung bình, các smaller time frame chart bao gồm chart 1 minute, tick chart có 500 tick mỗi bar và volume chart có 1.000 contract mỗi bar; mỗi chart này thường có hơn 200 bar trong một ngày trung bình, so với 81 bar trên chart 5 minute.
smart traders Những trader có profit ổn định, thường trade position lớn và nhìn chung đứng đúng phía của thị trường.
spike and channel Một breakout hình thành trend, trong đó follow-through diễn ra dưới dạng channel có momentum thấp hơn và đang xảy ra two-sided trading.
stair Một push tới cực trị mới trong trending trading range trend hoặc broad channel trend, nơi có một chuỗi từ ba trending swing trở lên trông giống một trading range nghiêng và gần như được giới hạn trong channel. Sau breakout có một breakout pullback retrace ít nhất một phần nhỏ vào trading range trước đó; đây không phải điều kiện bắt buộc ở các trending trading range khác. Two-way trading đang diễn ra, nhưng một phía kiểm soát nhỉnh hơn đôi chút, tạo nên độ dốc.
STF Xem smaller time frame (STF).
strong bulls and bears Các institutional trader cùng hoạt động buying và selling tích lũy của họ quyết định hướng đi của thị trường.
success Chỉ việc trader đạt được mục tiêu. Profit target của họ được chạm trước khi protective stop bị hit.
swing Một trend nhỏ phá vỡ trend line ở bất kỳ quy mô nào; thuật ngữ này chỉ được dùng khi chart có ít nhất hai swing. Swing có thể xuất hiện trong một trend lớn hơn hoặc trong sideways market.
swing high Một bar trông giống spike up trên chart và vươn lên vượt các bar lân cận. High của nó bằng hoặc cao hơn high của bar trước và bar sau.
swing high/low Hoặc swing high, hoặc swing low.
swing low Một bar trông giống spike down trên chart và vươn xuống dưới các bar lân cận. Low của nó bằng hoặc thấp hơn low của bar trước và bar sau.
swing point Hoặc swing high, hoặc swing low.
swing trade Với day trader sử dụng intraday chart ngắn hạn như chart 5 minute, đây là bất kỳ trade nào kéo dài hơn một scalp và được trader giữ qua một hoặc nhiều pullback. Với trader sử dụng higher time frame chart, đó là trade kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. Thông thường, ít nhất một phần của trade được giữ mà không đặt profit target vì trader kỳ vọng một move kéo dài. Potential reward thường ít nhất bằng risk. Nhiều trader gọi những swing trade nhỏ là scalp. Trên Emini, khi average range khoảng 10 đến 15 point, swing trade thường là bất kỳ trade nào có mục tiêu từ bốn point trở lên.
test Khi thị trường tiến gần một mức giá quan trọng trước đó và có thể overshoot hoặc undershoot target. Các trader khác nhau dùng thuật ngữ failed test với ý nghĩa trái ngược nhau. Phần lớn trader cho rằng nếu sau đó thị trường reversal thì test đã thành công; còn nếu thị trường không reversal và move tiếp tục vượt ra ngoài vùng test, test đã thất bại và breakout đã xảy ra.
three pushes Ba swing high, trong đó mỗi swing high thường cao hơn swing trước, hoặc ba swing low, trong đó mỗi swing low thường thấp hơn swing trước. Pattern này được trade giống wedge và nên được xem là một biến thể của wedge. Khi là một phần của flag, move có thể chủ yếu đi ngang và mỗi push không nhất thiết phải vượt push trước. Ví dụ, trong wedge bull flag hoặc bất kỳ loại triangle nào khác, push down thứ hai có thể bằng, cao hơn hoặc thấp hơn push thứ nhất; push down thứ ba có thể bằng, cao hơn hoặc thấp hơn push thứ hai, push thứ nhất hoặc cả hai.
tick Đơn vị biến động giá nhỏ nhất. Với phần lớn cổ phiếu, đó là một penny; với 10-Year U.S. Treasury Note Futures, đó là 1/64 point; với Emini, đó là 0,25 point. Trên tick chart và bảng time and sales, một tick là mọi trade diễn ra, bất kể size và ngay cả khi giá không thay đổi. Khi bạn xem bảng time and sales, phần mềm charting TradeStation tính mỗi trade là một tick khi tạo tick chart.
tight channel Một channel có trend line và trend channel line nằm gần nhau, còn các pullback nhỏ và chỉ kéo dài từ một đến ba bar.
tight trading range Một trading range gồm từ hai bar trở lên với các bar chồng lấn nhiều, trong đó phần lớn reversal quá nhỏ để có thể trade sinh lời bằng stop entry. Bull và bear đang cân bằng.
time frame Khoảng thời gian chứa trong một bar trên chart; time frame 5 minute gồm các bar đóng sau mỗi năm phút. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ những bar không dựa trên thời gian, chẳng hạn bar dựa trên volume hoặc số tick được trade.
tradable Một setup mà bạn tin có khả năng hợp lý để ít nhất tạo ra scalper’s profit.
trader’s equation Để thực hiện một trade, bạn phải tin rằng probability thành công nhân với potential reward lớn hơn probability thất bại nhân với risk. Bạn xác định reward và risk vì potential reward là khoảng cách tới profit target, còn risk là khoảng cách tới stop. Khó khăn khi giải phương trình nằm ở việc gán giá trị cho probability, vốn không bao giờ có thể được biết chắc chắn. Theo nguyên tắc hướng dẫn, nếu không chắc chắn, hãy giả định bạn có 50% khả năng thắng và 50% khả năng thua; nếu tự tin, hãy giả định bạn có 60% khả năng thắng và 40% khả năng thua.
trading range Yêu cầu tối thiểu là một bar có range phần lớn bị bar trước đó chồng lấn. Đây là chuyển động sideways và cả bull lẫn bear đều không kiểm soát, dù một phía thường mạnh hơn. Nó thường là pullback trong trend đã kéo dài đủ lâu để mất đi phần lớn tính chắc chắn. Nói cách khác, trader trở nên thiếu chắc chắn về hướng breakout trong ngắn hạn, và thị trường sẽ liên tục thử breakout lên và xuống nhưng đều thất bại. Cuối cùng, thị trường thường breakout theo hướng trend và đây là pullback trên higher time frame chart.
trailing a stop Khi trade ngày càng có nhiều profit, trader thường di chuyển, hay trail, protective stop để bảo vệ phần open profit lớn hơn. Ví dụ, nếu họ đang long trong bull trend, mỗi khi thị trường lên new high, họ có thể nâng protective stop lên ngay dưới higher low gần nhất.
trap Một entry lập tức reversal sang hướng ngược lại trước khi đạt scalper’s profit target, khiến trader mắc kẹt trong position mới và cuối cùng buộc phải cover với loss. Trap cũng có thể khiến trader sợ hãi mà thoát khỏi một trade tốt.
trapped in a trade Một trader đang có open loss ở một trade không tạo ra scalper’s profit; nếu có pullback vượt quá entry bar hoặc signal bar, trader có khả năng sẽ exit với loss.
trapped out of a trade Một pullback khiến trader sợ hãi và exit khỏi trade, nhưng sau đó pullback thất bại. Move nhanh chóng tiếp diễn theo hướng trade, khiến trader gặp khó khăn về tâm lý khi phải entry lại ở mức giá bất lợi hơn hiện có. Trader sẽ phải chase thị trường.
trend Một chuỗi thay đổi giá chủ yếu đi lên — bull trend — hoặc đi xuống — bear trend. Có ba phiên bản nhỏ hơn được định nghĩa tương đối linh hoạt: swing, leg và pullback. Một chart chỉ thể hiện một hoặc hai major trend. Nếu có nhiều hơn, dùng một trong các thuật ngữ còn lại sẽ phù hợp hơn.
trend bar Một bar có body, nghĩa là close cao hơn hoặc thấp hơn open, cho thấy có ít nhất một biến động giá nhỏ.
trend channel line Một đường đi theo hướng trend nhưng được vẽ ở phía đối diện của các bar so với trend line. Bull trend channel line nằm phía trên các high và dốc lên về bên phải; bear trend channel line nằm phía dưới các low và dốc xuống về bên phải.
trend channel line overshoot Một hoặc nhiều bar xuyên qua trend channel line.
trend channel line undershoot Một bar tiến gần trend channel line nhưng thị trường reversal rời khỏi đường này mà không chạm hoặc xuyên qua nó.
trend from the open Một trend bắt đầu từ bar đầu tiên hoặc một trong những bar đầu tiên của ngày và kéo dài nhiều bar mà không có pullback; điểm bắt đầu trend vẫn là một trong các cực trị của ngày trong phần lớn thời gian, nếu không phải cả ngày.
trending closes Từ ba bar trở lên có close diễn biến theo trend. Trong bull trend, mỗi close cao hơn close trước; trong bear trend, mỗi close thấp hơn close trước. Nếu pattern kéo dài nhiều bar, có thể có một hoặc hai bar mà close không diễn biến theo trend.
trending highs or lows Giống trending closes nhưng dựa trên high hoặc low của các bar.
trending swings Từ ba swing trở lên, trong đó cả swing high lẫn swing low đều cao hơn swing high và swing low trước đó — trending bull swings — hoặc cả hai đều thấp hơn — trending bear swings.
trending trading ranges Từ hai trading range trở lên được ngăn cách bởi một breakout.
trend line Một đường được vẽ theo hướng trend; nó dốc lên và nằm dưới các bar trong bull trend, còn trong bear trend, nó dốc xuống và nằm trên các bar. Thông thường nhất, trend line được dựng từ swing high hoặc swing low, nhưng cũng có thể dựa trên linear regression hoặc chỉ đơn giản là đường khớp tốt nhất bằng cách ước lượng trực quan.
trend reversal Sự thay đổi trend từ lên sang xuống hoặc từ xuống sang lên, hay từ trend sang trading range.
20 moving average gap bars Từ 20 bar liên tiếp trở lên không chạm moving average. Khi cuối cùng thị trường chạm moving average, nó thường tạo setup cho một lần test cực trị của trend.
undershoot Thị trường tiến gần nhưng không chạm một mức giá quan trọng trước đó, chẳng hạn swing point hoặc trend line.
unlikely Mức độ chắc chắn tối đa 40%.
unreasonable Một setup có trader’s equation bất lợi.
usually Mức độ chắc chắn ít nhất 60%.
vacuum Buy vacuum xuất hiện khi những bear mạnh tin rằng giá sẽ sớm cao hơn, nên họ chờ đến khi giá chạm một magnet phía trên thị trường mới short. Kết quả là xuất hiện một vacuum hút thị trường tăng nhanh tới magnet dưới dạng một hoặc nhiều bull trend bar. Khi tới đó, những bear mạnh sell quyết liệt và khiến thị trường quay đầu đi xuống. Sell vacuum xuất hiện khi những bull mạnh tin rằng thị trường sẽ sớm thấp hơn, nên họ chờ đến khi giá giảm tới một magnet phía dưới thị trường mới buy. Kết quả là xuất hiện một vacuum hút thị trường giảm nhanh tới magnet dưới dạng một hoặc nhiều bear trend bar. Khi tới đó, những bull mạnh buy quyết liệt và khiến thị trường quay đầu tăng trở lại.
wedge Theo định nghĩa truyền thống, đây là một move có three pushes, mỗi push đi xa hơn, còn trend line và trend channel line ít nhất hội tụ nhẹ, tạo thành rising triangle hoặc descending triangle có hình wedge. Đối với trader, hình dạng wedge làm tăng khả năng trade thành công, nhưng bất kỳ three-push pattern nào cũng được trade giống wedge và có thể được xem là wedge. Wedge có thể là reversal pattern hoặc pullback trong trend, tức bull flag hoặc bear flag.
wedge flag Một pullback có hình wedge hoặc three pushes trong trend, chẳng hạn high 3 trong bull trend — một dạng bull flag — hoặc low 3 trong bear trend — một dạng bear flag. Vì đây là with-trend setup, hãy entry ở signal đầu tiên.
wedge reversal Một wedge đang reversal bull trend thành bear trend hoặc bear trend thành bull trend. Vì đây là countertrend, trừ khi nó rất mạnh, tốt hơn nên thực hiện second signal. Ví dụ, nếu có bear trend rồi xuất hiện descending wedge, hãy chờ breakout lên trên potential wedge bottom này, sau đó tìm cách buy một pullback về higher low.
with trend Chỉ một trade hoặc setup đi theo hướng trend chi phối. Nói chung, hướng của signal gần nhất trên chart 5 minute nên được giả định là hướng của trend. Ngoài ra, nếu phần lớn 10 hoặc 20 bar vừa qua nằm trên moving average, các trend setup và trade nhiều khả năng thuộc phía buy.